Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jewel





jewel


jewel

Jewels sparkle and shine.

['dʒu:əl]
danh từ
đá quý (kim cương hoặc hồng ngọc)
đồ trang sức có gắn đá quý
đá quý nhỏ hoặc mảnh thủy tinh đặc biệt (dùng trong máy đồng hồ hoặc la bàn); chân kính
a watch with 17 jewels
đồng hồ 17 chân kính
(nghĩa bóng) người đáng quý; vật quý
he's always saying his wife is a real jewel
lúc nào anh ấy cũng nói vợ anh ấy thực sự là một của quý
ngoại động từ
nạm ngọc; nạm đá quý
trang sức bằng châu báu
lắp chân kính (vào đồng hồ)


/'dʤu:əl/

danh từ
ngọc đá quý
(số nhiều) đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn
chân kinh (đồng hồ)
(nghĩa bóng) người đáng quý; vật quý

ngoại động từ
nạm ngọc, nạm đá quý
tráng sức bằng châu báu
lắp chân kính (vào đồng hồ)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jewel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.