Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngọc ngà


[ngọc ngà]
Jade-like, ivory-like, jewel-like.
Thân thể ngọc ngà
A jade-like body, a jewel of a body.,
precious; beautiful pearly



Jade-like, ivory-like, jewel-like
Thân thể ngọc ngà A jade-like body, a jewel of a body.,


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.