Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sassy


adjective
improperly forward or bold
- don't be fresh with me
- impertinent of a child to lecture a grownup
- an impudent boy given to insulting strangers
- Don't get wise with me!
Syn:
fresh, impertinent, impudent, overbold, smart,
saucy, wise
Similar to:
forward
Derivationally related forms:
sass, sauciness (for: saucy), impudence (for: impudent), impertinence (for: impertinent), freshness (for: fresh)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sassy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.