Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saucy




saucy
['sɔ:si]
tính từ so sánh
thô lỗ một cách hỗn xược
You saucy little thing!
Mày là đứa hỗn láo!
thanh nhã, bảnh bao; vui nhộn (nhất là về mũ)
a saucy little hat
một chiếc mũ nhỏ trông thật vui nhộn


/'sɔ:si/

tính từ
hỗn xược, láo xược
(từ lóng) hoạt bát, lanh lợi; bảnh, bốp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "saucy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.