Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
paddy


noun
1. an irrigated or flooded field where rice is grown
Syn:
paddy field, rice paddy
Hypernyms:
field
2. rice in the husk either gathered or still in the field
Hypernyms:
rice

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "paddy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.