Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
patty




patty
['pæti]
danh từ
cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ
bánh bao nhỏ
kẹo viên dẹt


/'pæti/

danh từ
cái chả nhỏ; chả bao bột nhỏ
kẹo viên dẹt

Related search result for "patty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.