Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
hobo


/'houbou/

danh từ, số nhiều hobos, hoboes (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

thợ đi làm rong

ma cà bông, kẻ sống lang thang

nội động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

đi rong kiếm việc làm (thợ)

đi lang thang lêu lỏng


▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    tramp bum
Related search result for "hobo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.