Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
haaf




haaf
[hɑ:f]
danh từ
khu vực đánh cá ở biển sâu


/hɑ:f/

danh từ
khu vực đánh cá ở biển sâu

Related search result for "haaf"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.