Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dowser


noun
1. someone who uses a divining rod to find underground water
Syn:
water witch, rhabdomancer
Derivationally related forms:
rhabdomancy (for: rhabdomancer), dowse
Hypernyms:
diviner
2. forked stick that is said to dip down to indicate underground water or oil
Syn:
divining rod, dowsing rod, waterfinder, water finder
Derivationally related forms:
dowse
Hypernyms:
stick

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dowser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.