Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rhabdomancy




rhabdomancy
['ræbdəmænsi]
danh từ
thuật dùng que dò tìm mạch (nước, mỏ)


/'ræbldəmænsi/

danh từ
thuật dùng que dò tìm mạch (nước, mỏ)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.