Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
acre



noun
a unit of area (4840 square yards) used in English-speaking countries (Freq. 15)
Hypernyms:
area unit, square measure

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "acre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.