Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ajar




ajar


ajar

Something that is ajar is partly open. The door is ajar.

[ə'dʒɑ:]
tính từ
(nói về cửa) mở hé, đóng hờ, khép hờ
the door was/stood ajar
cửa khép hờ
to leave the door ajar
để cửa hé mở


/ə'dʤɑ:/

phó từ
mở hé, đóng hờ, khép hờ (cửa)
to set the door ajar mở hé cửa

phó từ
bất hoà, xích mích

Related search result for "ajar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.