Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wafer



noun
1. a small adhesive disk of paste;
used to seal letters (Freq. 1)
Hypernyms:
paste, library paste
2. a small thin crisp cake or cookie
Hypernyms:
cookie, cooky, biscuit
3. thin disk of unleavened bread used in a religious service (especially in the celebration of the Eucharist)
Hypernyms:
bread, breadstuff, staff of life

Related search result for "wafer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.