Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
waiver




waiver
['weivə]
danh từ
(pháp lý) sự bỏ, sự từ bỏ, sự khước từ; sự thôi (không tiếp tục nữa)
giấy từ bỏ, giấy khước từ


/'weivə/

danh từ
(pháp lý) sự bỏ, sự từ bỏ, sự khước từ
giấy từ bỏ, giấy khước từ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "waiver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.