Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
voluble


adjective
marked by a ready flow of speech
- she is an extremely voluble young woman who engages in soliloquies not conversations
Ant:
taciturn
Similar to:
chatty, gabby, garrulous, loquacious, talkative, talky
See Also:
communicative, communicatory, prolix
Derivationally related forms:
volubility

Related search result for "voluble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.