Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
voluble




voluble
['vɔljubl]
tính từ
liến thoắng, lém, nói nhiều, ba hoa (người)
lưu loát, trơn tru, trôi chảy, nhanh, thanh thoát (một bài nói)
a voluble speech
một bài diễn văn lưu loát
(thực vật học) quấn (cây leo)


/'vɔljubl/

tính từ
liến thoắng, lém; lưu loát
a voluble speech một bài diễn văn lưu loát
(thực vật học) quấn (cây leo)

Related search result for "voluble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.