Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
valuable





valuable
['væljuəbl]
tính từ
có giá trị lớn, quý giá; có giá trị nhiều tiền
valuable assistance
sự giúp đỡ quý giá
rất có ích, đáng giá, quan trọng
có thể đánh giá được, có thể định giá được
a service not valuable in money
một sự giúp đỡ không thể lấy tiền mà đánh giá được
danh từ
châu báu


/'væljuəbl/

tính từ
có giá trị lớn, quý giá
valuable assistance sự giúp đỡ quý giá
có thể đánh giá được, có thể định giá được
a service not valuable in money một sự giúp đỡ không thể lấy tiền mà đánh giá được

danh từ
((thường) số nhiều) đồ quý giá

Related search result for "valuable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.