Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
valvule




valvule
['vælvju:l]
danh từ
(giải phẫu) van nhỏ, van
(sinh vật học) mảnh vỏ nhỏ, mảnh vỏ


/'vælvju:l/

danh từ
(giải phẫu) van nhỏ, van
(thực vật học) mảnh vỏ nhỏ, mảnh vỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "valvule"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.