Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tourer


noun
1. someone who travels for pleasure
Syn:
tourist, holidaymaker
Derivationally related forms:
tour, touristy (for: tourist), tour (for: tourist), tourism (for: tourist)
Hypernyms:
traveler, traveller
Hyponyms:
sightseer, excursionist, tripper, rubberneck
2. large open car seating four with folding top
Syn:
touring car, phaeton
Hypernyms:
car, auto, automobile, machine, motorcar

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tourer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.