Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
time-honored


adjective
1. acceptable for a long time
- time-honored customs
Syn:
time-honoured
Similar to:
reputable
2. honored because of age or long usage
- time-honored institutions
Syn:
time-honoured
Similar to:
honorable, honourable

Related search result for "time-honored"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.