Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chốc chốc


[chốc chốc]
From time to time, now and then
chuông điện thoại chốc chốc lại reo
the telephone bell rang from time to time



From time to time, now and then
chuông điện thoại chốc chốc lại reo the telephone bell rang from time to time


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.