Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
đến giờ


[đến giờ]
xem đến nay
Đến giờ vẫn chưa có gì nghiêm trọng
Nothing serious so far
Đến giờ vẫn chưa có tin tức gì
There's been no news so far
it's time to do something
Đã đến giờ lên đường
It's time to set out
Đến giờ nghỉ rồi
It's time to have a break
Đã đến giờ hành động / cầu nguyện
It's time for action/prayers



Up to now, hitherto
Từ trước đến giờ From before up to now
It's time
Đã đến giờ lên đường It's time to set out
Đến giờ nghỉ rồi It's time to have a break


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.