Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chà xát


[chà xát]
to rub time and again
Dùng bông tẩm cồn chà xát chỗ bị cào
To rub a scratch time and again with cotton-wool soaked with alcohol



To rub time and again
dùng bông tẩm cồn chà xát chỗ bị cào to rub a scratch time and again with cotton-wool soaked with alcohol


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.