Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pallor


noun
unnatural lack of color in the skin (as from bruising or sickness or emotional distress) (Freq. 2)
Syn:
lividness, lividity, luridness, paleness, pallidness,
wanness, achromasia
Derivationally related forms:
wan (for: wanness), pale, pallid (for: pallidness), pale (for: paleness), lurid (for: luridness), livid (for: lividity), livid (for: lividness)
Hypernyms:
complexion, skin color, skin colour

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pallor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.