Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lividness




lividness
['lividnis]
Cách viết khác:
lividity
[li'viditi]
như lividity


/li'viditi/ (lividness) /'lividnis/

danh từ
sắc xám xịt
sắc tái mét, sắc tái nhợt, sắc tím bầm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.