Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
luridness




luridness
['ljuəridnis]
danh từ
vẻ xanh nhợt, vẻ tái mét
sự ghê gớm, sự khủng khiếp


/'ljuəridnis/

danh từ
vẻ xanh nhợt, vẻ tái mét, vẻ bệch bạc
sự ghê gớm, sự khủng khiếp

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.