Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pillory




pillory
['piləri]
danh từ
cái giàn gông (đóng cố định xuống đất, gông cổ và tay)
to put (set) in the pillory
đem gông (ai); (nghĩa bóng) bêu riếu (ai)
ngoại động từ
đem gông (ai)
(nghĩa bóng) bêu riếu (ai)


/'piləri/

danh từ
cái giàn gông (đóng cố định xuống đất, gông cổ và tay)
to put (set) in the pillory đem gông (ai); (nghĩa bóng) bêu riếu (ai)

ngoại động từ
đem gông (ai)
(nghĩa bóng) bêu riếu (ai)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pillory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.