Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hatred



noun
the emotion of intense dislike;
a feeling of dislike so strong that it demands action (Freq. 18)
Syn:
hate
Ant:
love (for: hate)
Derivationally related forms:
hate (for: hate)
Hypernyms:
emotion
Hyponyms:
abhorrence, abomination, detestation, execration, loathing,
odium, misanthropy, misogamy, misogyny, misogynism, misology,
misoneism, misopedia, murderousness, despisal, despising, hostility,
enmity, ill will, malevolence, malignity

Related search result for "hatred"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.