Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bồ hòn



noun
Soapberry (-tree)
ngậm bồ hòn làm ngọt to swallow a bitter pill
khi thương củ ấu cũng tròn, khi ghét bồ hòn cũng méo love rounds square things, hatred squares round things

[bồ hòn]
danh từ
soapberry (-tree)
ngậm bồ hòn làm ngọt
to swallow a bitter pill, eat the leek, sit down under an abuse
Chén mời phải ngậm bồ hòn ráo ngay (truyện Kiều)
Her took the proffered cup and quaffed the gall
khi thương củ ấu cũng tròn, khi ghét bồ hòn cũng méo
love rounds square things, hatred squares round things



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.