Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
decant


verb
pour out
- the sommelier decanted the wines
Syn:
pour, pour out
Derivationally related forms:
decanter, decantation
Hypernyms:
pour
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.