Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
asquint


adjective
(used especially of glances) directed to one side with or as if with doubt or suspicion or envy
- "her eyes with their misted askance look"- Elizabeth Bowen
- sidelong glances
Syn:
askance, askant, squint, squint-eyed, squinty, sidelong
Similar to:
indirect

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "asquint"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.