Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
afternoon



noun
1. the part of the day between noon and evening (Freq. 51)
- he spent a quiet afternoon in the park
Hypernyms:
day, daytime, daylight
Part Meronyms:
midafternoon
2. a conventional expression of greeting or farewell (Freq. 1)
Syn:
good afternoon
Hypernyms:
greeting, salutation, farewell, word of farewell

Related search result for "afternoon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.