Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
DoT



noun
the United States federal department that institutes and coordinates national transportation programs;
created in 1966
Syn:
Department of Transportation, Transportation
Hypernyms:
executive department
Part Meronyms:
Federal Aviation Agency, FAA, Transportation Security Administration, TSA, United States Coast Guard,
U. S. Coast Guard, US Coast Guard

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.