Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Crane



noun
1. United States writer (1871-1900)
Syn:
Stephen Crane
Instance Hypernyms:
writer, author
2. United States poet (1899-1932)
Syn:
Hart Crane, Harold Hart Crane
Instance Hypernyms:
poet
3. a small constellation in the southern hemisphere near Phoenix
Syn:
Grus
Instance Hypernyms:
constellation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "crane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.