Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
rướn


[rướn]
Grane, stretch, strain, throw out one's chest, strut
Rướn cổ
To crane one's neck.
Bend one's body and try to creep up (nói về trẻ em).



Grane
Rướn cổ To crane one's neck
Bend one's body and try to creep up (nói về trẻ em)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.