Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hạc



noun
crane (fi) longevity

[hạc]
danh từ
crane (fi) longevity



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.