Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
viscera


noun
internal organs collectively (especially those in the abdominal cavity)
- 'viscera' is the plural form of 'viscus'
Syn:
entrails, innards
Hypernyms:
internal organ, viscus

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "viscera"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.