Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
virtual



adjective
1. being actually such in almost every respect (Freq. 1)
- a practical failure
- the once elegant temple lay in virtual ruin
Syn:
practical
Similar to:
realistic
2. existing in essence or effect though not in actual fact
- a virtual dependence on charity
- a virtual revolution
- virtual reality
Similar to:
essential

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "virtual"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.