Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
virtually





virtually
['və:t∫uəli]
phó từ
hầu như, gần như
virtually impossible
gần như không thể được
he virtually promised me the job
ông ta gần như đã hứa cho tôi công ăn việc làm
there's virtually none left
hầu như không có tí gì để lại


/'və:tjuəli/

phó từ
thực sự, thực tế
hầu như, gần như

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "virtually"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.