Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stretched


adjective
1. (of muscles) relieved of stiffness by stretching (Freq. 3)
- well-stretched muscles are less susceptible to injury
Similar to:
flexible, flexile
2. extended or spread over a wide area or distance (Freq. 1)
- broad fields lay stretched on both sides of us
Similar to:
extended

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stretch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.