Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adulterate




adulterate
[ə'dʌltərit]
ngoại động từ
pha, pha trộn
to adulterate milk with water
pha sữa với nước
làm giả mạo


/ə'dʌltərit/

tính từ
có pha (rượu)
giả, giả mạo (vật)
ngoại tình, thông dâm

ngoại động từ
pha, pha trộn
to adulterate milk with water pha sữa với nước
àm giả mạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "adulterate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.