Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
reword


verb
express the same message in different words
Syn:
paraphrase, rephrase
Derivationally related forms:
rewording, rephrasing (for: rephrase), paraphrase (for: paraphrase)
Hypernyms:
repeat, reiterate, ingeminate, iterate, restate, retell
Hyponyms:
translate
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reword"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.