Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
reword




reword
[,ri:'wə:d]
ngoại động từ
diễn đạt lại, soạn lại, viết lại (bằng những lời khác, dưới hình thức khác)
reword a telegram to save money
viết lại một bức điện tín để đỡ tiền


/'ri:'wə:d/

ngoại động từ
diễn đạt lại, soạn lại (bằng những lời khác, hoặc dưới hình thức khác)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "reword"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.