Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foreword




foreword
['fɔ:wə:d]
danh từ
lời giới thiệu ngắn cho một cuốn sách, in ở đầu và thường do một người khác viết hơn là tác giả; lời tựa; lời nói đầu


/'fɔ:wə:d/

danh từ
lời tựa; lời nói đầu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foreword"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.