Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rephrase




ngoại động từ
nói lại (cái gì) bằng các từ khác (nhất là để làm rõ nghĩa hơn)



rephrase
[,ri:'freiz]
ngoại động từ
nói lại (cái gì) bằng các từ khác (nhất là để làm rõ nghĩa hơn)
rephrase a remark
nói lại (bằng cách khác) cho rõ nghĩa một lời nhận xét



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.