Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
observed


adjective
discovered or determined by scientific observation (Freq. 7)
- variation in the ascertained flux depends on a number of factors
- the discovered behavior norms
- discovered differences in achievement
- no explanation for the observed phenomena
Syn:
ascertained, discovered
Similar to:
determined

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.