Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
transgress




transgress
[trænz'gres]
ngoại động từ
vượt quá (giới hạn..)
to transgress the bounds of decency
vượt quá giới hạn của sự đứng đắn
phạm, vi phạm (pháp luật, nguyên tắc đạo đức..)
to transgress a treaty
vị phạm một hiệp ước
nội động từ
(pháp lý) phạm tội


/træns'gres/

ngoại động từ
vượt quá
to transgress the bounds vượt quá giới hạn
phạm, vi phạm
to transgress a treaty vị phạm một hiệp ước

nội động từ
(tôn giáo) phạm tội
(pháp lý) phạm pháp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "transgress"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.