Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
missing



adjective
1. not able to be found (Freq. 5)
- missing in action
- a missing person
Similar to:
lost
2. nonexistent
- the thumb is absent
- her appetite was lacking
Syn:
lacking, absent, wanting
Similar to:
nonexistent

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "missing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.