Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mincing





mincing
['minsiη]
tính từ
màu mè, õng ẹo, uốn éo


/'minsiɳ/

tính từ
điệu bộ, màu mè, õng ẹo, uốn éo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mincing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.