Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
milt


noun
1. fish sperm or sperm-filled reproductive gland;
having a creamy texture
Syn:
soft roe
Hypernyms:
seafood
2. seminal fluid produced by male fish
Hypernyms:
semen, seed, seminal fluid, ejaculate, cum, come
Part Holonyms:
fish

Related search result for "milt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.